Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Trung cấp 📚 1 bài học

excavate

/ˈekskəveɪt/

khai quật

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

excavate

📖 động từ · verb

  1. khai quật

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Archaeologists plan to excavate the site next month.Các nhà khảo cổ học có kế hoạch khai quật địa điểm này vào tháng tới.

🧠 Thử trí nhớ

"excavate" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí