feed the cat
/fiːd ðə kæt/
cho mèo ăn
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- cho mèo ăn
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
I feed the cat every day.Tớ cho mèo ăn mỗi ngày.
🧠 Thử trí nhớ
"feed the cat" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí