Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

flipchart

/ˈflɪp.tʃɑːt/

flipchart

danh từ · noun

  1. bảng lật

Ví dụ

  • The trainer uses a flipchart.Người đào tạo sử dụng bảng lật.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi