Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lectern

/ˈlek.tən/

lectern

danh từ · noun

  1. bục phát biểu

Ví dụ

  • The trainer is at the lectern.Người đào tạo đang ở bục phát biểu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi