Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

foggy

/ˈfɒɡ.i/

foggy

tính từ · adjective

  1. nhiều sương mù

Ví dụ

  • It is very foggy in the morning.Trời có rất nhiều sương mù vào buổi sáng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi