Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Intermediate 📚 1 bài học

frugal

/ˈfruː.ɡəl/

tiết kiệm, căn cơ

* IPA & audio default to American English

frugal

📖 adjective

  1. tiết kiệm, căn cơ

💬 Examples · bấm US / UK để nghe

  • She lives a frugal lifestyle so she can invest more every month.Cô ấy sống một lối sống tiết kiệm để có thể đầu tư nhiều hơn mỗi tháng.

🧠 Thử trí nhớ

"frugal" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí