Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

gauge

/ɡeɪdʒ/

gauge

danh từ · noun

  1. đồng hồ đo

Ví dụ

  • The gauge indicates normal pressure.Đồng hồ đo chỉ mức áp suất bình thường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi