Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

sensor

/ˈsen.sər/

sensor

danh từ · noun

  1. cảm biến

Ví dụ

  • The sensor stops the machine when it is hot.Cảm biến dừng máy lại khi máy bị nóng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi