Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

goose

/ɡuːs/

con ngỗng

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

goose

📖 danh từ · noun

  1. con ngỗng

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We saw a goose swimming in the lake.Chúng tôi thấy một con ngỗng đang bơi dưới hồ.

🧠 Thử trí nhớ

"goose" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí