Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

gross

/ɡroʊs/

gross

tính từ · adjective

  1. tổng, trước khấu trừ thuế

Ví dụ

  • His gross annual income is $70,000 before taxes.Thu nhập tổng hàng năm của anh ấy là 70.000 USD trước thuế.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi