Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

payslip

/ˈpeɪslɪp/

payslip

danh từ · noun

  1. phiếu lương, bảng lương

Ví dụ

  • She reviewed her monthly payslip to check the bonus amount.Cô ấy kiểm tra phiếu lương hàng tháng để xem số tiền thưởng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi