Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

guardhouse

/'ɡɑːdhaʊs/

guardhouse

danh từ · noun

  1. nhà bảo vệ

Ví dụ

  • The guardhouse is near the school gate.Nhà bảo vệ ở gần cổng trường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi