Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

storeroom

/'stɔ:rru:m/

storeroom

danh từ · noun

  1. phòng kho

Ví dụ

  • They put the chairs in the storeroom.Họ cất ghế vào trong phòng kho.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi