guided tour
/ˌɡaɪ.dɪd ˈtʊər/
chuyến tham quan có hướng dẫn viên
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- chuyến tham quan có hướng dẫn viên
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We joined a guided tour to learn more about the palace.Chúng tôi tham gia chuyến tham quan có hướng dẫn viên để hiểu thêm về cung điện.
🧠 Thử trí nhớ
"guided tour" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí