Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

guided tour

/ˌɡaɪ.dɪd ˈtʊər/

chuyến tham quan có hướng dẫn viên

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. chuyến tham quan có hướng dẫn viên

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We joined a guided tour to learn more about the palace.Chúng tôi tham gia chuyến tham quan có hướng dẫn viên để hiểu thêm về cung điện.

🧠 Thử trí nhớ

"guided tour" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí