heritage site
/ˈher.ɪ.tɪdʒ saɪt/
di sản
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- di sản
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Hoi An Ancient Town is a famous heritage site.Phố cổ Hội An là một di sản nổi tiếng.
🧠 Thử trí nhớ
"heritage site" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí