Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hamster

/ˈhæm.stə/

hamster

danh từ · noun

  1. chuột hamster

Ví dụ

  • My hamster is very cute.Chuột hamster của tớ rất đáng yêu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi