Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

hatchery

/ˈhætʃəri/

hatchery

danh từ · noun

  1. trại ươm giống

Ví dụ

  • They bought healthy larvae from a local hatchery.Họ đã mua con giống khỏe mạnh từ một trại ươm giống địa phương.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi