Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

headphones

/ˈhed.fəʊnz/

headphones

danh từ · noun

  1. tai nghe (chùm đầu)

Ví dụ

  • Please put on your headphones and sit quietly.Xin vui lòng đeo tai nghe của bạn vào và ngồi yên lặng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi