Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pause

/pɔːz/

pause

động từ · verb

  1. tạm dừng

Ví dụ

  • Do not pause the audio while listening.Không tạm dừng đoạn âm thanh trong khi nghe.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi