Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

huong river

hương ˈrɪvər

huong river

danh từ · noun

  1. Sông Hương

Ví dụ

  • Huong River is in Hue city.Sông Hương ở thành phố Huế.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi