Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

phu quoc island

phú quốc ˈaɪlənd

phu quoc island

danh từ · noun

  1. Đảo Phú Quốc

Ví dụ

  • I'm going to visit Phu Quoc Island.Tớ sẽ đi thăm Đảo Phú Quốc.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi