Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

phong nha cave

phong nha keɪv

phong nha cave

danh từ · noun

  1. Động Phong Nha

Ví dụ

  • Phong Nha Cave is very famous.Động Phong Nha rất nổi tiếng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi