Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

hurry

/ˈhʌri/

hurry

động từ · verb

  1. vội vàng, khẩn trương

Ví dụ

  • If you hurry, you will catch the train.Nếu bạn vội lên, bạn sẽ kịp chuyến tàu.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi