Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

invite

/ɪnˈvaɪt/

invite

động từ · verb

  1. mời

Ví dụ

  • If you invite her, she will come.Nếu bạn mời cô ấy, cô ấy sẽ đến.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi