impending
/ɪmˈpendɪŋ/
sắp xảy ra
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- sắp xảy ra
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
He will prepare the report for the impending review.Anh ấy sẽ chuẩn bị báo cáo cho đợt đánh giá sắp diễn ra.
🧠 Thử trí nhớ
"impending" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí