offshore
/ˌɒfˈʃɔːr/
ở nước ngoài
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- ở nước ngoài
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The firm plans to open an offshore office soon.Công ty có kế hoạch sớm mở một văn phòng ở nước ngoài.
🧠 Thử trí nhớ
"offshore" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí