Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Cơ bản 📚 1 bài học

offshore

/ˌɒfˈʃɔːr/

ở nước ngoài

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. ở nước ngoài

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The firm plans to open an offshore office soon.Công ty có kế hoạch sớm mở một văn phòng ở nước ngoài.

🧠 Thử trí nhớ

"offshore" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí