Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

reorganize

/riːˈɔːɡənaɪz/

tổ chức lại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 động từ · verb

  1. tổ chức lại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • We are going to reorganize the sales team next month.Chúng tôi dự định sẽ tổ chức lại đội ngũ bán hàng vào tháng tới.

🧠 Thử trí nhớ

"reorganize" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí