incinerate
thiêu hủy, đốt rác
* IPA & audio default to American English
📖 verb
- thiêu hủy, đốt rác
🔁 Synonyms
↔️ Antonyms
🧠 Thử trí nhớ
"incinerate" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí