inconclusive
/ˌɪn.kəŋˈkluː.sɪv/
chưa thể kết luận
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- chưa thể kết luận
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The results of the test were inconclusive.Kết quả của bài kiểm tra chưa thể kết luận được.
🧠 Thử trí nhớ
"inconclusive" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí