Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tính từ Nâng cao 📚 1 bài học

inconclusive

/ˌɪn.kəŋˈkluː.sɪv/

chưa thể kết luận

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 tính từ · adjective

  1. chưa thể kết luận

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The results of the test were inconclusive.Kết quả của bài kiểm tra chưa thể kết luận được.

🧠 Thử trí nhớ

"inconclusive" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí