Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

increase

/ɪnˈkriːs/

increase

động từ · verb

  1. tăng lên

Ví dụ

  • Sales will increase next month.Doanh số sẽ tăng lên vào tháng tới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi