Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

smoothly

/ˈsmuːðli/

smoothly

trạng từ · adverb

  1. một cách suôn sẻ, trôi chảy

Ví dụ

  • The business operates smoothly now.Doanh nghiệp hiện đang hoạt động một cách suôn sẻ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi