Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

inspect

/ɪnˈspekt/

inspect

động từ · verb

  1. kiểm tra, thanh tra

Ví dụ

  • Officers inspect the building every month.Các cán bộ kiểm tra tòa nhà mỗi tháng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi