Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

increasingly

/ɪnˈkriːsɪŋli/

increasingly

trạng từ · adverb

  1. ngày càng

Ví dụ

  • Companies increasingly value flexibility and lifelong learning.Các công ty ngày càng coi trọng sự linh hoạt và việc học tập suốt đời.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi