Type a keyword to start searching.

‹ Dictionary

adjective Intermediate 📚 1 bài học

inorganic

vô cơ

* IPA & audio default to American English

inorganic

📖 adjective

  1. vô cơ

🧠 Thử trí nhớ

"inorganic" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí