Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

inspire

/ɪnˈspaɪər/

inspire

động từ · verb

  1. truyền cảm hứng

Ví dụ

  • A good teacher can inspire students to learn.Một giáo viên giỏi có thể truyền cảm hứng cho học sinh học tập.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi