Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

skillful

/ˈskɪl.fəl/

skillful

tính từ · adjective

  1. lành nghề, khéo léo

Ví dụ

  • The surgeon is very skillful with his hands.Bác sĩ phẫu thuật rất khéo léo với đôi tay của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi