Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

journalist

/ˈdʒɜː.nə.lɪst/

journalist

danh từ · noun

  1. nhà báo

Ví dụ

  • The journalist interviewed the mayor yesterday.Nhà báo đã phỏng vấn thị trưởng ngày hôm qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi