Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

invader

/ɪnˈveɪ.dər/

invader

danh từ · noun

  1. kẻ xâm lược

Ví dụ

  • The settlement had stone barriers to prevent invaders.Khu định cư có các rào cản bằng đá để ngăn chặn kẻ xâm lược.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi