Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

passageway

/ˈpæs.ɪdʒ.weɪ/

passageway

danh từ · noun

  1. hành lang, lối đi

Ví dụ

  • Thousands of citizens resided inside these stone passageways.Hàng nghìn người dân đã sinh sống bên trong những lối đi bằng đá này.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi