Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

jam

/dʒæm/

jam

danh từ · noun

  1. mứt

Ví dụ

  • Pass me the jam, please.Làm ơn đưa giúp tôi hũ mứt.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi