Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

yummy

/ˈjʌmi/

yummy

tính từ · adjective

  1. ngon

Ví dụ

  • It is yummy!Nó ngon quá!
  • Orange juice is yummy.Nước cam rất ngon.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi