Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

pass

/pɑːs/

pass

động từ · verb

  1. thi đỗ
  2. đưa, chuyền

Ví dụ

  • If you study hard, you will pass.Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ thi đỗ.
  • Pass me the juice, please.Làm ơn chuyền giúp tớ ly nước trái cây.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi