Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

job

/dʒɒb/

job

danh từ · noun

  1. công việc, nghề nghiệp

Ví dụ

  • What's his job?Công việc của anh ấy là gì?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi