Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

worker

/ˈwɜː.kər/

worker

danh từ · noun

  1. công nhân

Ví dụ

  • He is a factory worker.Bác ấy là công nhân nhà máy.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi