Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

singer

/ˈsɪŋ.ər/

singer

danh từ · noun

  1. ca sĩ

Ví dụ

  • Mai wants to be a singer.Mai muốn trở thành một ca sĩ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi