Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

journaling

/ˈdʒɜː.nəl.ɪŋ/

journaling

danh từ · noun

  1. việc viết nhật ký

Ví dụ

  • Daily journaling helps students reduce stress.Viết nhật ký hàng ngày giúp học sinh giảm căng thẳng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi