Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

keynote

/ˈkiː.noʊt/

keynote

danh từ · noun

  1. bài phát biểu chính, chủ đạo

Ví dụ

  • The conference starts with a keynote address on AI integration in supply chains.Hội nghị bắt đầu bằng bài phát biểu chính về tích hợp AI trong chuỗi cung ứng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi