Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

license

/ˈlaɪsns/

giấy phép

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

license

📖 danh từ · noun

  1. giấy phép

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Do we need a license for this business?Chúng ta có cần giấy phép cho hoạt động kinh doanh này không?

🧠 Thử trí nhớ

"license" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí