Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Cơ bản 📚 1 bài học

rack

/ræk/

giá, kệ

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

rack

📖 danh từ · noun

  1. giá, kệ

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • How many racks do you need for the files?Bạn cần bao nhiêu kệ cho hồ sơ?

🧠 Thử trí nhớ

"rack" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí