resource
/ˈriːsɔːs/
tài nguyên, nguồn lực
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- tài nguyên, nguồn lực
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Does the team have enough resources for this project?Đội ngũ có đủ tài nguyên cho dự án này không?
🧠 Thử trí nhớ
"resource" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí